Từ vựng tiếng Nhật N1 (cao cấp) — trang 4
3.056 từ ở cấp N1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 4/16
- 警戒けいかい
- 返済へんさい
- 名簿めいぼ
- 抑制よくせいức chế
- 形成けいせいhình thành
- 芝しば
- 何よりなにより
- 追放ついほうlưu vong, sự trục xuất, trục xuất
- 繁栄はんえい
- 固めるかためるcủng cố
- 出血しゅっけつxuất huyết, sự chảy máu
- 墜落ついらくngã, đâm sầm xuống
- 断言だんげん
- 著名ちょめいtrứ danh
- 特権とっけんđặc quyền
- 迅速じんそく
- 訂正ていせい
- 利点りてんlợi thế
- 頼みたのみ
- 衣類いるいquần áo, đồ
- 闇やみtối, bóng tối
- 見地けんち
- 単調たんちょう
- 漂うただようnổi
- 降伏こうふくsự đầu hàng, đầu hàng
- 日向ひなた
- 大げさおおげさ
- 日焼けひやけcháy nắng
- コメントLời bình luận
- バットchày
- メッセージtin nhắn
- 顎あごhàm, cằm, quai hàm
- 見晴らしみはらし
- 崇拝すうはいsùng bái, sự sùng bái
- 新入生しんにゅうせい
- あざ笑うあざわらうnhạo báng, giễu cợt, chế nhạo
- 大幅おおはば
- 確保かくほ
- 正常せいじょう
- 武装ぶそうvũ trang
- 打撃だげき
- 登録とうろくđăng lục, đăng ký, sự đăng ký
- 確立かくりつ
- 趣旨しゅし
- 形態けいたいhình thái
- 衝撃しょうげき
- 展示てんじ
- 健全けんぜん
- 上空じょうくう
- 操縦そうじゅうthao túng
- 青春せいしゅんthanh xuân, tuổi trẻ
- 創造そうぞうsáng tạo
- 背後はいご
- 歓声かんせい
- 思考しこうtư duy
- 密接みっせつ
- 海峡かいきょうeo biển
- 処置しょち
- 日取りひどり
- 並なみ
- 高たか
- 尿にょうnước tiểu, nước đái
- 免除めんじょmiễn trừ
- 交互こうご
- 逃亡とうぼう
- 憎しみにくしみsự ghét, sự căm thù, ghét
- 打ち込むうちこむ
- 平行へいこう
- 滑稽こっけいhoạt kê, buồn cười
- 貫くつらぬく
- ごまかす
- 善良ぜんりょう
- こぐchèo
- 短気たんき
- 紛失ふんしつ
- 明かすあかす
- 舐めるなめるliếm, nếm
- かすか
- 泊はく
- みすぼらしい
- 協定きょうていhiệp định, điều ước, hiệp ước
- 派遣はけん
- 資産しさんsở hữu, tài sản
- 新人しんじん
- 訴訟そしょうkiện tụng
- 比例ひれいtỷ lệ
- 問うとう
- 圧力あつりょくáp lực
- 要望ようぼうyêu cầu
- 視野しやtrường thị giác
- 概念がいねんkhái niệm, quan niệm
- 鮮やかあざやかsống động
- 団結だんけつđoàn kết
- 面会めんかい
- 消息しょうそく
- 堂々どうどうđường đường
- 進化しんかtiến hoá, tiến hóa
- 良心りょうしんlương tâm
- 交わすかわす
- 浴室よくしつphòng tắm, buồng tắm
- 本能ほんのうbản năng
- 見積もりみつもり
- 断つたつ
- なんだか
- 軽率けいそつkhinh suất, bất cẩn
- こだわる
- ブルー
- 甥おいcháu trai
- 街がい
- 見落とすみおとすbỏ qua
- 授けるさずける
- 焦るあせる
- 寝かせるねかせる
- 辛抱しんぼう
- もっぱら
- 即座にそくざに
- たどる
- はかどる
- とかく
- 妬むねたむghen tị
- 檻おりlồng, chuồng
- 添えるそえる
- とりあえず
- 長々ながなが
- 会見かいけん
- 協会きょうかいtổ chức, cơ quan, hiệp hội
- 削減さくげん
- 監視かんしsự giám sát
- 業務ぎょうむphục vụ, việc làm
- 内部ないぶnội bộ
- 取っ手とってcán, tay cầm
- 出演しゅつえん
- 秩序ちつじょtrật tự
- 鉄鋼てっこう
- 看護かんご
- 申告しんこく
- 捜索そうさく
- 侵略しんりゃくxâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm
- 自立じりつ
- 知的ちてき
- 独占どくせんsự độc quyền
- 貯蓄ちょちくtiết kiệm
- 排除はいじょ
- 負債ふさいnợ
- 着ちゃく
- 地獄じごくđịa ngục
- 恋愛れんあいluyến ái, lãng mạn
- 前途ぜんとtiền đồ
- 提示ていじ
- 分配ぶんぱいphân phối
- 教科きょうか
- 転勤てんきん
- 乱用らんよう
- 有望ゆうぼう
- 出費しゅっぴ
- 良質りょうしつ
- 逃走とうそうđào tẩu
- 諸君しょくん
- 唱えるとなえる
- 生理せいりsinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt
- 知性ちせいtrí tuệ, trí thông minh
- 望ましいのぞましい
- 壺つぼ
- 返答へんとうtrả lời
- 腕前うでまえ
- 施すほどこす
- 晴天せいてん
- あらồ, à, ôi
- OKオッケーđồng ý, tốt, rồi
- ソースxốt, nước chấm
- ナプキンkhăn ăn
- パンクbánh xe xẹp, bánh xe bị xì
- 交わるまじわる
- 今更いまさら
- 時刻表じこくひょうthời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình
- 上回るうわまわるvượt
- 値打ちねうち
- 代わる代わるかわるがわる
- そっけない
- 寄りかかるよりかかる
- 廃れるすたれる
- 宣言せんげんtuyên ngôn
- 運営うんえい
- 権限けんげんquyền hạn
- 指揮しきChỉ huy
- 制せい
- 単独たんどくmột mình
- 優先ゆうせんưu tiên, sự ưu tiên
- 個性こせいcá tính, cá biệt
- 樹立じゅりつ
- 在庫ざいこ
- 出産しゅっさんSinh con
- 判定はんてい
- 運賃うんちんtiền xe, tiền đò
- 携帯けいたいđiện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động
- 色彩しきさいmàu, sắc, màu sắc
- 票ひょうbỏ phiếu
- 記述きじゅつsự miêu tả, sự mô tả
- 脱出だっしゅつthoát
- 巧みたくみ