TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メッセージ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
messēji giọng máy của trình duyệt

メッセージ nghĩa là tin nhắn.

Nghĩa của メッセージ

Danh từ

  1. Tin nhắn.

Cách viết khác: メセージ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ message

Câu hỏi thường gặp

メッセージ nghĩa là gì?

メッセージ (danh từ) nghĩa là tin nhắn.

メッセージ đọc là gì?

メッセージ đọc là メッセージ (romaji: messēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.