貯蓄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trữ súc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貯蓄 nghĩa là tiết kiệm.
Nghĩa của 貯蓄
Danh từ
- Tiết kiệm.
Cách viết khác: 儲蓄
Câu ví dụ với 貯蓄
- 老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.Tatoeba #77320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savings
Câu hỏi thường gặp
貯蓄 nghĩa là gì?
貯蓄 (danh từ) nghĩa là tiết kiệm.
貯蓄 đọc là gì?
貯蓄 đọc là ちょちく (romaji: chochiku).
Âm Hán Việt của 貯蓄 là gì?
Âm Hán Việt của 貯蓄 là "trữ súc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.