TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貯蓄(ちょちく)

JLPT N1 từ thông dụng
ちょちくchochiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỮ SÚC 貯 trữ·蓄 súc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trữ súc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貯蓄 nghĩa là tiết kiệm.

Nghĩa của 貯蓄

Danh từ

  1. Tiết kiệm.

Cách viết khác: 儲蓄

Câu ví dụ với 貯蓄

  • 老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.Tatoeba #77320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savings

Câu hỏi thường gặp

貯蓄 nghĩa là gì?

貯蓄 (danh từ) nghĩa là tiết kiệm.

貯蓄 đọc là gì?

貯蓄 đọc là ちょちく (romaji: chochiku).

Âm Hán Việt của 貯蓄 là gì?

Âm Hán Việt của 貯蓄 là "trữ súc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.