単調
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 単調
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na monotony; monotone; dullness
- Danh từ monotone; monotonic
Câu ví dụ với 単調
- 私は単調な生活にあきあきしている。 Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.