分配
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分配 nghĩa là phân phối.
Nghĩa của 分配
Danh từ
- Phân phối. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ division; splitting; sharing; distribution; dissemination
Câu hỏi thường gặp
分配 nghĩa là gì?
分配 (danh từ) nghĩa là phân phối.
分配 đọc là gì?
分配 đọc là ぶんぱい (romaji: bunpai).
Âm Hán Việt của 分配 là gì?
Âm Hán Việt của 分配 là "phân phối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.