TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分配(ぶんぱい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶんぱいbunpai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN PHỐI 分 phân·配 phối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân phối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分配 nghĩa là phân phối.

Nghĩa của 分配

Danh từ

  1. Phân phối. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division; splitting; sharing; distribution; dissemination

Câu hỏi thường gặp

分配 nghĩa là gì?

分配 (danh từ) nghĩa là phân phối.

分配 đọc là gì?

分配 đọc là ぶんぱい (romaji: bunpai).

Âm Hán Việt của 分配 là gì?

Âm Hán Việt của 分配 là "phân phối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.