本能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
本能 nghĩa là bản năng.
Nghĩa của 本能
Danh từ
- Bản năng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 本能
- 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81463
- 彼は闘争本能が強い。 Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instinct
Câu hỏi thường gặp
本能 nghĩa là gì?
本能 (danh từ) nghĩa là bản năng.
本能 đọc là gì?
本能 đọc là ほんのう (romaji: honnō).
Âm Hán Việt của 本能 là gì?
Âm Hán Việt của 本能 là "bản năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.