TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尿(にょう)

JLPT N1 từ thông dụng
にょうnyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIỆU 尿 niệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

尿 nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của 尿

Danh từ

  1. Nước tiểu, nước đái.

Từ ghép có 尿

  • 尿管 — Niệu quản, ống dẫn đái.
  • 尿道 — Niệu đạo, ống đái, ống dẫn nước tiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine

Câu hỏi thường gặp

尿 nghĩa là gì?

尿 (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

尿 đọc là gì?

尿 đọc là にょう (romaji: nyō).

Âm Hán Việt của 尿 là gì?

Âm Hán Việt của 尿 là "niệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.