尿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
尿 nghĩa là nước tiểu, nước đái.
Nghĩa của 尿
Danh từ
- Nước tiểu, nước đái.
Từ ghép có 尿
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urine
Câu hỏi thường gặp
尿 nghĩa là gì?
尿 (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.
尿 đọc là gì?
尿 đọc là にょう (romaji: nyō).
Âm Hán Việt của 尿 là gì?
Âm Hán Việt của 尿 là "niệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.