JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅっさんshussangiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt出 xuất·産 ?
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出産 nghĩa là Sinh con.
Nghĩa của 出産
Danh từ
Sinh con.
Câu ví dụ với 出産
彼女は健康な赤ん坊を出産しました。Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.Tatoeba #90264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ childbirth; (giving) birth; delivery; parturition
Danh từ production (of goods)
Câu hỏi thường gặp
出産 nghĩa là gì?
出産 (danh từ) nghĩa là Sinh con.
出産 đọc là gì?
出産 đọc là しゅっさん (romaji: shussan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.