面会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diện hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 面会
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting (face-to-face); seeing; visit; interview
Câu ví dụ với 面会
- トムは私が刑務所に入っていた時、面会に来てくれた。 Lúc tôi ở trong tù, Tom đã đến thăm tôi.Tatoeba #4897786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).