TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こだわる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kodawaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こだわる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be obsessive (about); to be overly concerned (with); to fuss (over); to worry too much (about); to be picky (about)
  • Động từ to be particular (about); to pay special attention (to); to be fastidious (about); to insist (on); to be uncompromising
  • Động từ to get stuck; to be obstructed (cũ)

Cách viết khác: 拘る, 拘わる

Cách chia của こだわる

Thể lịch sự (ます)こだわります
Thể てこだわって
Quá khứ (た)こだわった
Phủ định (ない)こだわらない
Khả năngこだわれる
Ý chí (よう)こだわろう
Điều kiện (ば)こだわれば
Bị độngこだわられる
Sai khiếnこだわらせる
Mệnh lệnhこだわれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với こだわる

  • 日本人はあまり宗教にはこだわらない。 Người Nhật không quá câu nệ tôn giáo.Tatoeba #122274
  • 殿方が細かいことにこだわるものではありません。 Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.Tatoeba #75854
  • 細かいことにこだわるな。 Đừng để ý những chuyện nhỏ nhặt.Tatoeba #170288
  • なぜ、ムスリムの人たちは、土葬にこだわるのか。 Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?Tatoeba #74610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.