廃れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 廃れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style
- Động từ to decline (e.g. of morals); to be lost; to go into decline (of a town, business, etc.)
Cách viết khác: 頽れる
Cách chia của 廃れる
| Thể lịch sự (ます) | 廃れます |
| Thể て | 廃れて |
| Quá khứ (た) | 廃れた |
| Phủ định (ない) | 廃れない |
| Khả năng | 廃れられる |
| Ý chí (よう) | 廃れよう |
| Điều kiện (ば) | 廃れれば |
| Bị động | 廃れられる |
| Sai khiến | 廃れさせる |
| Mệnh lệnh | 廃れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 廃れる
- 新しいものはやがてすたれる。 Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.Tatoeba #145462
- ミニスカートはすたれてしまった。 Váy ngắn đã trở nên lỗi thời.Tatoeba #195061
- 多くの古い習慣がしだいにすたれていく。 Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.Tatoeba #138411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).