顎
顎 nghĩa là hàm, cằm, quai hàm.
Nghĩa của 顎
Danh từ
- Hàm, cằm, quai hàm.
Cách viết khác: 頤, 腭, 腮, 顋, 齶, アゴ
Từ ghép có 顎
- 上顎 — Vòm miệng.
Câu ví dụ với 顎
- 笑いすぎて、顎がはずれそうになった。 Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.Tatoeba #146366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jaw; chin
- Danh từ barb (of a fishhook)
Câu hỏi thường gặp
顎 nghĩa là gì?
顎 (danh từ) nghĩa là hàm, cằm, quai hàm.
顎 đọc là gì?
顎 đọc là あご (romaji: ago).