TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顎(あご)

JLPT N1 từ thông dụng
あごago giọng máy của trình duyệt

顎 nghĩa là hàm, cằm, quai hàm.

Nghĩa của 顎

Danh từ

  1. Hàm, cằm, quai hàm.

Cách viết khác: 頤, 腭, 腮, 顋, 齶, アゴ

Từ ghép có 顎

Câu ví dụ với 顎

  • 笑いすぎて、顎がはずれそうになった。 Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.Tatoeba #146366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaw; chin
  • Danh từ barb (of a fishhook)

Câu hỏi thường gặp

顎 nghĩa là gì?

顎 (danh từ) nghĩa là hàm, cằm, quai hàm.

顎 đọc là gì?

顎 đọc là あご (romaji: ago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.