特権
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特権 nghĩa là đặc quyền.
Nghĩa của 特権
Danh từ
- Đặc quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ privilege; special right
Câu hỏi thường gặp
特権 nghĩa là gì?
特権 (danh từ) nghĩa là đặc quyền.
特権 đọc là gì?
特権 đọc là とっけん (romaji: tokken).
Âm Hán Việt của 特権 là gì?
Âm Hán Việt của 特権 là "đặc quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.