TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特権(とっけん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とっけんtokken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC QUYỀN 特 đặc·権 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

特権 nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của 特権

Danh từ

  1. Đặc quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privilege; special right

Câu hỏi thường gặp

特権 nghĩa là gì?

特権 (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

特権 đọc là gì?

特権 đọc là とっけん (romaji: tokken).

Âm Hán Việt của 特権 là gì?

Âm Hán Việt của 特権 là "đặc quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.