TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背後(はいご)

JLPT N1 từ thông dụng
はいごhaigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·後 hậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 背後

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back; rear
  • Danh từ background; behind the scenes

Câu ví dụ với 背後

  • 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063
  • われわれはカーテンの背後に秘密のドアを見つけた。 Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.