色彩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sắc thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
色彩 nghĩa là màu, sắc, màu sắc.
Nghĩa của 色彩
Danh từ
- Màu, sắc, màu sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colour; color; hue; tints
Câu hỏi thường gặp
色彩 nghĩa là gì?
色彩 (danh từ) nghĩa là màu, sắc, màu sắc.
色彩 đọc là gì?
色彩 đọc là しきさい (romaji: shikisai).
Âm Hán Việt của 色彩 là gì?
Âm Hán Việt của 色彩 là "sắc thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.