JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
にくしみnikushimigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt憎 dịch
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
憎しみ nghĩa là sự ghét, sự căm thù, ghét.
Nghĩa của 憎しみ
Danh từ
Sự ghét, sự căm thù, ghét.
Câu ví dụ với 憎しみ
彼女は憎しみをこめて彼を見た。Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.Tatoeba #88155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hatred
Câu hỏi thường gặp
憎しみ nghĩa là gì?
憎しみ (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự căm thù, ghét.
憎しみ đọc là gì?
憎しみ đọc là にくしみ (romaji: nikushimi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.