問う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 問う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ask; to inquire
- Động từ to blame (someone) for; to accuse of; to pursue (question of responsibility); to charge with
- Động từ to care about; to regard as important
- Động từ to call into question; to doubt; to question
Cách viết khác: 訪う
Cách chia của 問う
| Thể lịch sự (ます) | 問います |
| Thể て | 問うて |
| Quá khứ (た) | 問うた |
| Phủ định (ない) | 問わない |
| Khả năng | 問える |
| Ý chí (よう) | 問おう |
| Điều kiện (ば) | 問えば |
| Bị động | 問われる |
| Sai khiến | 問わせる |
| Mệnh lệnh | 問え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 問う
- 知らずば人に問え。 Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe.Tatoeba #9086108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).