妬む
妬む nghĩa là ghen tị.
Nghĩa của 妬む
Động từ
- Ghen tị.
Cách viết khác: 嫉む
Cách chia của 妬む
| Thể lịch sự (ます) | 妬みます |
| Thể て | 妬んで |
| Quá khứ (た) | 妬んだ |
| Phủ định (ない) | 妬まない |
| Khả năng | 妬める |
| Ý chí (よう) | 妬もう |
| Điều kiện (ば) | 妬めば |
| Bị động | 妬まれる |
| Sai khiến | 妬ませる |
| Mệnh lệnh | 妬め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 妬む
- 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be jealous of; to envy; to begrudge
Câu hỏi thường gặp
妬む nghĩa là gì?
妬む (động từ) nghĩa là ghen tị.
妬む đọc là gì?
妬む đọc là ねたむ (romaji: netamu).