TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

記述(きじゅつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きじゅつkijutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 記 kí·述 thuật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

記述 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

Nghĩa của 記述

Danh từ

  1. Sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ description; account

Câu hỏi thường gặp

記述 nghĩa là gì?

記述 (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

記述 đọc là gì?

記述 đọc là きじゅつ (romaji: kijutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.