とかく
tokaku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của とかく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (doing) various things; (doing) this and that
- Phó từ being apt to; being prone to; tending to
- Phó từ at any rate; anyhow; anyway
- Danh từ all sorts of (negative things); various
- Danh từ things that do not exist; rabbit horns (thành ngữ)
Cách viết khác: 兎角, 左右