TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とかく

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tokaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とかく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (doing) various things; (doing) this and that
  • Phó từ being apt to; being prone to; tending to
  • Phó từ at any rate; anyhow; anyway
  • Danh từ all sorts of (negative things); various
  • Danh từ things that do not exist; rabbit horns (thành ngữ)

Cách viết khác: 兎角, 左右

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.