TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形成(けいせい)

JLPT N1 từ thông dụng
けいせいkeisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THÀNH 形 hình·成 thành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

形成 nghĩa là hình thành.

Nghĩa của 形成

Danh từ

  1. Hình thành. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 形成

Câu ví dụ với 形成

  • 肺、心臓、静脈、動脈、毛細血管により循環器系が形成されています。 Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Tatoeba #2124194
  • 人間は社会を形成する。 Con người tạo thành xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7556809

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formation; molding; making (up); taking form; giving form to
  • Danh từ repair (e.g. with plastic surgery); replacement; -plasty

Câu hỏi thường gặp

形成 nghĩa là gì?

形成 (danh từ) nghĩa là hình thành.

形成 đọc là gì?

形成 đọc là けいせい (romaji: keisei).

Âm Hán Việt của 形成 là gì?

Âm Hán Việt của 形成 là "hình thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.