前途
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前途 nghĩa là tiền đồ.
Nghĩa của 前途
Danh từ
- Tiền đồ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ future; prospects; outlook
- Danh từ journey ahead; distance yet to cover
Câu hỏi thường gặp
前途 nghĩa là gì?
前途 (danh từ) nghĩa là tiền đồ.
前途 đọc là gì?
前途 đọc là ぜんと (romaji: zento).
Âm Hán Việt của 前途 là gì?
Âm Hán Việt của 前途 là "tiền đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.