TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前途(ぜんと)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぜんとzento giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN ĐỒ 前 tiền·途 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前途 nghĩa là tiền đồ.

Nghĩa của 前途

Danh từ

  1. Tiền đồ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future; prospects; outlook
  • Danh từ journey ahead; distance yet to cover

Câu hỏi thường gặp

前途 nghĩa là gì?

前途 (danh từ) nghĩa là tiền đồ.

前途 đọc là gì?

前途 đọc là ぜんと (romaji: zento).

Âm Hán Việt của 前途 là gì?

Âm Hán Việt của 前途 là "tiền đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.