TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あざ笑(わら)う

あざわらうazawarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 笑 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

あざ笑う nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.

Nghĩa của あざ笑う

Động từ

  1. Nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo, cười, cười nhạo.

Cách viết khác: 嘲笑う, 嘲う

Cách chia của あざ笑う

Thể lịch sự (ます)あざ笑います
Thể てあざ笑って
Quá khứ (た)あざ笑った
Phủ định (ない)あざ笑わない
Khả năngあざ笑える
Ý chí (よう)あざ笑おう
Điều kiện (ば)あざ笑えば
Bị độngあざ笑われる
Sai khiếnあざ笑わせる
Mệnh lệnhあざ笑え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với あざ笑う

  • われわれは貧しい人あざ笑ってはいけない。 Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.Tatoeba #191591
  • 人々は彼を嘲笑った。 Họ cười nhạo anh ta.Tatoeba #144068
  • 私はあなたが彼女をあざ笑う仕方が気に入らない。 Tôi không thích cách bạn cười nhạo cô ấy.Tatoeba #161810
  • 間違えたからと言って彼をあざ笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to laugh at; to ridicule; to mock; to make fun of; to sneer at

Câu hỏi thường gặp

あざ笑う nghĩa là gì?

あざ笑う (động từ) nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.

あざ笑う đọc là gì?

あざ笑う đọc là あざわらう (romaji: azawarau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.