TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

街(がい)

JLPT N1 từ thông dụng
がいgai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 街

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố street; quarter; district; area

Từ ghép có 街

  • 街路 — Đường, đường phố, phố.
  • 街道 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.
  • 街角 — Góc.
  • 歓楽街 — Phố đèn đỏ.
  • 中華街 — Phố người hoa, khu hoa-kiều.
  • 街娼 — Đĩ, điếm, gái điếm.
  • 十字街 — Ngã tư, ngã ba.
  • 貧民街 — Khu ổ chuột, ổ chuột.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.