携帯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huề đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
携帯 nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Nghĩa của 携帯
Danh từ
- viết tắt Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Cách viết khác: ケータイ, ケイタイ
Từ liên quan với 携帯
Từ ghép có 携帯
- 携帯電話 — Điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.
Câu ví dụ với 携帯
- 誰か携帯の充電器持ってない? Có ai có sạc điện thoại không?Tatoeba #3652304
- 彼女の携帯が盗まれました。 Cô ấy bị trộm mất cái điện thoại.Tatoeba #10198739
- トムは新しい携帯を見せびらかした。 Tom khoe cái điện thoại di động mới.Tatoeba #2494080
- 私は携帯を捜している。 Tôi đang tìm điện thoại của tôi.Tatoeba #4054920
- この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
- これは携帯電話です。 Đây là một cái điện thoại di động.Tatoeba #3590947
- ご飯を食べるときは携帯をいじらないで。 Đừng nghịch điện thoại lúc ăn.Tatoeba #8602048
- 携帯電話がほしいのですが、支払うのに十分なお金がありません。 Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.Tatoeba #176531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrying (on one's person or in the hand)
- Danh từ mobile phone; cell phone (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
携帯 nghĩa là gì?
携帯 (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
携帯 đọc là gì?
携帯 đọc là けいたい (romaji: keitai).
Âm Hán Việt của 携帯 là gì?
Âm Hán Việt của 携帯 là "huề đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.