内部
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内部 nghĩa là nội bộ.
Nghĩa của 内部
Danh từ
- Nội bộ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 内部
- 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interior; inside; internal
Câu hỏi thường gặp
内部 nghĩa là gì?
内部 (danh từ) nghĩa là nội bộ.
内部 đọc là gì?
内部 đọc là ないぶ (romaji: naibu).
Âm Hán Việt của 内部 là gì?
Âm Hán Việt của 内部 là "nội bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.