TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

権限(けんげん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けんげんkengen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYỀN HẠN 権 quyền·限 hạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

権限 nghĩa là quyền hạn.

Nghĩa của 権限

Danh từ

  1. Quyền hạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power; authority; jurisdiction

Câu hỏi thường gặp

権限 nghĩa là gì?

権限 (danh từ) nghĩa là quyền hạn.

権限 đọc là gì?

権限 đọc là けんげん (romaji: kengen).

Âm Hán Việt của 権限 là gì?

Âm Hán Việt của 権限 là "quyền hạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.