権限
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
権限 nghĩa là quyền hạn.
Nghĩa của 権限
Danh từ
- Quyền hạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power; authority; jurisdiction
Câu hỏi thường gặp
権限 nghĩa là gì?
権限 (danh từ) nghĩa là quyền hạn.
権限 đọc là gì?
権限 đọc là けんげん (romaji: kengen).
Âm Hán Việt của 権限 là gì?
Âm Hán Việt của 権限 là "quyền hạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.