衣類
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
衣類 nghĩa là quần áo, đồ.
Nghĩa của 衣類
Danh từ
- Quần áo, đồ.
Từ ghép có 衣類
- 衣類乾燥機 — Máy sấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothes; clothing; garments
Câu hỏi thường gặp
衣類 nghĩa là gì?
衣類 (danh từ) nghĩa là quần áo, đồ.
衣類 đọc là gì?
衣類 đọc là いるい (romaji: irui).
Âm Hán Việt của 衣類 là gì?
Âm Hán Việt của 衣類 là "y loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.