上回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
上回る nghĩa là vượt.
Nghĩa của 上回る
Động từ
- Vượt.
Cách viết khác: 上廻る, 上まわる, うわまる
Cách chia của 上回る
| Thể lịch sự (ます) | 上回ります |
| Thể て | 上回って |
| Quá khứ (た) | 上回った |
| Phủ định (ない) | 上回らない |
| Khả năng | 上回れる |
| Ý chí (よう) | 上回ろう |
| Điều kiện (ば) | 上回れば |
| Bị động | 上回られる |
| Sai khiến | 上回らせる |
| Mệnh lệnh | 上回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 上回る
Câu ví dụ với 上回る
- 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exceed (esp. figures: profits, unemployment rate, etc.); to surpass; to be more than; to be better than
Câu hỏi thường gặp
上回る nghĩa là gì?
上回る (động từ) nghĩa là vượt.
上回る đọc là gì?
上回る đọc là うわまわる (romaji: uwamawaru).