追放
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truy phóng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
追放 nghĩa là lưu vong, sự trục xuất, trục xuất.
Nghĩa của 追放
Danh từ
- Lưu vong, sự trục xuất, trục xuất.
Câu ví dụ với 追放
- 彼は母国を追放された。 Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình.Tatoeba #100072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exile; banishment; eviction; deportation; purge
- Danh từ elimination (e.g. of poverty); removal
Câu hỏi thường gặp
追放 nghĩa là gì?
追放 (danh từ) nghĩa là lưu vong, sự trục xuất, trục xuất.
追放 đọc là gì?
追放 đọc là ついほう (romaji: tsuihō).
Âm Hán Việt của 追放 là gì?
Âm Hán Việt của 追放 là "truy phóng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.