TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降伏(こうふく)

JLPT N1 từ thông dụng
こうふくkōfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng·伏 phục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

降伏 nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng.

Nghĩa của 降伏

Danh từ

  1. Sự đầu hàng, đầu hàng.

Cách viết khác: 降服

Từ ghép có 降伏

Câu ví dụ với 降伏

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surrender; capitulation; submission
  • Danh từ yield

Câu hỏi thường gặp

降伏 nghĩa là gì?

降伏 (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng.

降伏 đọc là gì?

降伏 đọc là こうふく (romaji: kōfuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.