降伏
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
降伏 nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng.
Nghĩa của 降伏
Danh từ
- Sự đầu hàng, đầu hàng.
Cách viết khác: 降服
Từ ghép có 降伏
- 無条件降伏 — Đầu hàng không điều kiện.
Câu ví dụ với 降伏
- 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrender; capitulation; submission
- Danh từ yield
Câu hỏi thường gặp
降伏 nghĩa là gì?
降伏 (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng, đầu hàng.
降伏 đọc là gì?
降伏 đọc là こうふく (romaji: kōfuku).