TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たどる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tadoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たどる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow (a road, path, etc.); to trace
  • Động từ to follow (a clue, scent, tracks, plot, etc.); to trace (a route, history, family tree, etc.); to retrace (e.g. one's memory); to search; to go over
  • Động từ to head towards (of a situation); to go in the direction of; to take (a course); to pursue (a path); to meet (a fate)

Cách viết khác: 辿る

Cách chia của たどる

Thể lịch sự (ます)たどります
Thể てたどって
Quá khứ (た)たどった
Phủ định (ない)たどらない
Khả năngたどれる
Ý chí (よう)たどろう
Điều kiện (ば)たどれば
Bị độngたどられる
Sai khiếnたどらせる
Mệnh lệnhたどれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với たどる

  • 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.