たどる
Nghĩa của たどる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow (a road, path, etc.); to trace
- Động từ to follow (a clue, scent, tracks, plot, etc.); to trace (a route, history, family tree, etc.); to retrace (e.g. one's memory); to search; to go over
- Động từ to head towards (of a situation); to go in the direction of; to take (a course); to pursue (a path); to meet (a fate)
Cách viết khác: 辿る
Cách chia của たどる
| Thể lịch sự (ます) | たどります |
| Thể て | たどって |
| Quá khứ (た) | たどった |
| Phủ định (ない) | たどらない |
| Khả năng | たどれる |
| Ý chí (よう) | たどろう |
| Điều kiện (ば) | たどれば |
| Bị động | たどられる |
| Sai khiến | たどらせる |
| Mệnh lệnh | たどれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với たどる
- 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).