侵略
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
侵略 nghĩa là xâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa của 侵略
Danh từ
- Xâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 侵掠
Từ ghép có 侵略
- 侵略者 — Kẻ xâm lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invasion (e.g. of a country); raid; aggression
Câu hỏi thường gặp
侵略 nghĩa là gì?
侵略 (danh từ) nghĩa là xâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm.
侵略 đọc là gì?
侵略 đọc là しんりゃく (romaji: shinryaku).
Âm Hán Việt của 侵略 là gì?
Âm Hán Việt của 侵略 là "xâm lược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.