TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

武装(ぶそう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶそうbusō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ TRANG 武 vũ·装 trang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武装 nghĩa là vũ trang.

Nghĩa của 武装

Danh từ

  1. Vũ trang. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 武装

  • あらかじめ警告を受けているのは、あらかじめ武装しているに同じ。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arms; armament; taking up arms; arming oneself

Câu hỏi thường gặp

武装 nghĩa là gì?

武装 (danh từ) nghĩa là vũ trang.

武装 đọc là gì?

武装 đọc là ぶそう (romaji: busō).

Âm Hán Việt của 武装 là gì?

Âm Hán Việt của 武装 là "vũ trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.