武装
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武装 nghĩa là vũ trang.
Nghĩa của 武装
Danh từ
- Vũ trang. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 武装
- あらかじめ警告を受けているのは、あらかじめ武装しているに同じ。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arms; armament; taking up arms; arming oneself
Câu hỏi thường gặp
武装 nghĩa là gì?
武装 (danh từ) nghĩa là vũ trang.
武装 đọc là gì?
武装 đọc là ぶそう (romaji: busō).
Âm Hán Việt của 武装 là gì?
Âm Hán Việt của 武装 là "vũ trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.