施す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 施す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give (time, money, goods); to donate
- Động từ to do; to perform; to conduct
- Động từ to apply (processing, makeup, etc.); to add (e.g. ornamentation, annotation)
- Động từ to sow; to seed; to scatter (e.g. fertilizer); to sprinkle
- Động từ to spread far and wide (cổ)
Cách chia của 施す
| Thể lịch sự (ます) | 施します |
| Thể て | 施して |
| Quá khứ (た) | 施した |
| Phủ định (ない) | 施さない |
| Khả năng | 施せる |
| Ý chí (よう) | 施そう |
| Điều kiện (ば) | 施せば |
| Bị động | 施される |
| Sai khiến | 施させる |
| Mệnh lệnh | 施せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).