TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

施(ほどこ)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほどこすhodokosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 施 thi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 施す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give (time, money, goods); to donate
  • Động từ to do; to perform; to conduct
  • Động từ to apply (processing, makeup, etc.); to add (e.g. ornamentation, annotation)
  • Động từ to sow; to seed; to scatter (e.g. fertilizer); to sprinkle
  • Động từ to spread far and wide (cổ)

Cách chia của 施す

Thể lịch sự (ます)施します
Thể て施して
Quá khứ (た)施した
Phủ định (ない)施さない
Khả năng施せる
Ý chí (よう)施そう
Điều kiện (ば)施せば
Bị động施される
Sai khiến施させる
Mệnh lệnh施せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.