TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

免除(めんじょ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めんじょmenjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỄN TRỪ 免 miễn·除 trừ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn trừ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

免除 nghĩa là miễn trừ.

Nghĩa của 免除

Danh từ

  1. Miễn trừ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exemption; exoneration; discharge

Câu hỏi thường gặp

免除 nghĩa là gì?

免除 (danh từ) nghĩa là miễn trừ.

免除 đọc là gì?

免除 đọc là めんじょ (romaji: menjo).

Âm Hán Việt của 免除 là gì?

Âm Hán Việt của 免除 là "miễn trừ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.