免除
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn trừ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
免除 nghĩa là miễn trừ.
Nghĩa của 免除
Danh từ
- Miễn trừ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exemption; exoneration; discharge
Câu hỏi thường gặp
免除 nghĩa là gì?
免除 (danh từ) nghĩa là miễn trừ.
免除 đọc là gì?
免除 đọc là めんじょ (romaji: menjo).
Âm Hán Việt của 免除 là gì?
Âm Hán Việt của 免除 là "miễn trừ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.