交わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 交わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross; to intersect; to join; to meet
- Động từ to associate with; to mingle with; to consort with
- Động từ to have a sexual relationship; to copulate
Cách chia của 交わる
| Thể lịch sự (ます) | 交わります |
| Thể て | 交わって |
| Quá khứ (た) | 交わった |
| Phủ định (ない) | 交わらない |
| Khả năng | 交われる |
| Ý chí (よう) | 交わろう |
| Điều kiện (ば) | 交われば |
| Bị động | 交わられる |
| Sai khiến | 交わらせる |
| Mệnh lệnh | 交われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 交わる
- 朱に交われば赤くなる。 Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.Tatoeba #148483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).