望ましい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 望ましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i desirable; hoped for; preferable; advisable
Cách chia của 望ましい
| Phủ định | 望ましくない |
| Quá khứ | 望ましかった |
| Quá khứ phủ định | 望ましくなかった |
| Thể て | 望ましくて |
| Dạng phó từ (く) | 望ましく |
| Điều kiện (ば) | 望ましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).