打ち込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive in (a nail, stake, etc.); to hammer in
- Động từ to hit (a ball, etc.); to drive; to smash
- Động từ to fire into; to shoot into
- Động từ to input (data); to enter
- Động từ to devote oneself to; to be absorbed in; to be (really) into; to be enthusiastic about; to put heart and soul into
- Động từ to practice hitting (baseball, tennis, etc.)
- Động từ to hit (an opponent in kendo, boxing, etc.); to get a blow in
- Động từ to invade one's opponent's territory; to place a stone in an opponent's formation
- Động từ to pour (concrete, etc.) into a form
Cách viết khác: 打ちこむ, 打込む, うち込む
Cách chia của 打ち込む
| Thể lịch sự (ます) | 打ち込みます |
| Thể て | 打ち込んで |
| Quá khứ (た) | 打ち込んだ |
| Phủ định (ない) | 打ち込まない |
| Khả năng | 打ち込める |
| Ý chí (よう) | 打ち込もう |
| Điều kiện (ば) | 打ち込めば |
| Bị động | 打ち込まれる |
| Sai khiến | 打ち込ませる |
| Mệnh lệnh | 打ち込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 打ち込む
- 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.