TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち込(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うちこむuchikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive in (a nail, stake, etc.); to hammer in
  • Động từ to hit (a ball, etc.); to drive; to smash
  • Động từ to fire into; to shoot into
  • Động từ to input (data); to enter
  • Động từ to devote oneself to; to be absorbed in; to be (really) into; to be enthusiastic about; to put heart and soul into
  • Động từ to practice hitting (baseball, tennis, etc.)
  • Động từ to hit (an opponent in kendo, boxing, etc.); to get a blow in
  • Động từ to invade one's opponent's territory; to place a stone in an opponent's formation
  • Động từ to pour (concrete, etc.) into a form

Cách viết khác: 打ちこむ, 打込む, うち込む

Cách chia của 打ち込む

Thể lịch sự (ます)打ち込みます
Thể て打ち込んで
Quá khứ (た)打ち込んだ
Phủ định (ない)打ち込まない
Khả năng打ち込める
Ý chí (よう)打ち込もう
Điều kiện (ば)打ち込めば
Bị động打ち込まれる
Sai khiến打ち込ませる
Mệnh lệnh打ち込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 打ち込む

  • 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.