巧み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 巧み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na skillful; adroit; dexterous; masterful; clever
- Danh từ craft; craftsmanship; skill; dexterity; design
- Danh từ plot; scheme; artifice; trick (cũ)
Câu ví dụ với 巧み
- 英語を巧みに話す米人は日本語で、日本語を巧みに話す日本人は英語で話す。 Người Mỹ nói giỏi tiếng Anh thì nói tiếng Nhật, còn người Nhật nói giỏi tiếng Nhật thì nói tiếng Anh.Tatoeba #2828944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).