TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海峡(かいきょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かいきょうkaikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 海 hải·峡 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

海峡 nghĩa là eo biển.

Nghĩa của 海峡

Danh từ

  1. Eo biển.

Từ ghép có 海峡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ channel (e.g. between two land masses); strait

Câu hỏi thường gặp

海峡 nghĩa là gì?

海峡 (danh từ) nghĩa là eo biển.

海峡 đọc là gì?

海峡 đọc là かいきょう (romaji: kaikyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.