海峡
かいきょうkaikyō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
海峡 nghĩa là eo biển.
Nghĩa của 海峡
Danh từ
- Eo biển.
Từ ghép có 海峡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ channel (e.g. between two land masses); strait
Câu hỏi thường gặp
海峡 nghĩa là gì?
海峡 (danh từ) nghĩa là eo biển.
海峡 đọc là gì?
海峡 đọc là かいきょう (romaji: kaikyō).