TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とりあえず

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
toriaezu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とりあえず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first of all; at once; right away
  • Phó từ for now; for the time being; tentatively
  • Phó từ anyway; at least

Cách viết khác: 取りあえず, 取り敢えず, 取敢えず, 取り合えず, 取合えず

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.