票
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
票 nghĩa là bỏ phiếu.
Nghĩa của 票
Danh từ
- Bỏ phiếu.
Từ ghép có 票
- 投票 — Đầu phiếu.
Câu ví dụ với 票
- 彼はその提案に賛成票を投じた。 Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.Tatoeba #112500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vote; ballot
- Hậu tố label; ticket; tag; stub
Câu hỏi thường gặp
票 nghĩa là gì?
票 (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu.
票 đọc là gì?
票 đọc là ひょう (romaji: hyō).
Âm Hán Việt của 票 là gì?
Âm Hán Việt của 票 là "phiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.