TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

票(ひょう)

JLPT N1 từ thông dụng
ひょうhyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIẾU 票 phiếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

票 nghĩa là bỏ phiếu.

Nghĩa của 票

Danh từ

  1. Bỏ phiếu.

Từ ghép có 票

Câu ví dụ với 票

  • 彼はその提案に賛成票を投じた。 Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.Tatoeba #112500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vote; ballot
  • Hậu tố label; ticket; tag; stub

Câu hỏi thường gặp

票 nghĩa là gì?

票 (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu.

票 đọc là gì?

票 đọc là ひょう (romaji: hyō).

Âm Hán Việt của 票 là gì?

Âm Hán Việt của 票 là "phiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.