利点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lợi điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
利点 nghĩa là lợi thế.
Nghĩa của 利点
Danh từ
- Lợi thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advantage; point in favor; point in favour
Câu hỏi thường gặp
利点 nghĩa là gì?
利点 (danh từ) nghĩa là lợi thế.
利点 đọc là gì?
利点 đọc là りてん (romaji: riten).
Âm Hán Việt của 利点 là gì?
Âm Hán Việt của 利点 là "lợi điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.