TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

断(た)つ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たつtatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 断 đoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 断つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sever; to cut off
  • Động từ to suppress; to eradicate; to exterminate
  • Động từ to abstain (from); to give up

Cách viết khác: 絶つ, 斷つ

Cách chia của 断つ

Thể lịch sự (ます)断ちます
Thể て断って
Quá khứ (た)断った
Phủ định (ない)断たない
Khả năng断てる
Ý chí (よう)断とう
Điều kiện (ば)断てば
Bị động断たれる
Sai khiến断たせる
Mệnh lệnh断て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 断つ

  • 彼女がそんな良い申し出を断ったのには驚きだ。 Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.Tatoeba #1118858
  • 彼女はすべての申し込みを断った。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92674
  • 彼らは断った。 Họ đã từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7430523
  • トムは断った。 Tom từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7486132
  • 彼女がそんなに良い申しでを断ったことに私は驚いています。 Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.