TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着(ちゃく)

JLPT N1 từ thông dụng
ちゃくchaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 着

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố arrival; arriving at ...
  • Trợ số từ counter for items or suits of clothing
  • Trợ số từ nth place (in a race)
  • Trợ số từ counter for moves

Từ liên quan với 着

Từ ghép có 着

  • 着く — Đến nơi, tới.
  • 着る — Đeo, mang, mặc vào, đeo vào.
  • 到着 — Sự đến.
  • 上着 — Áo khoác.
  • 着物 — Áo kimono.
  • 着陸 — Sự hạ cánh.
  • 水着 — Đồ bơi, trang phục bơi.
  • 着替える — Thay.
  • 下着 — Quần lót, quần áo lót, đồ lót.
  • 着想 — Tư tưởng, ý niệm.
  • 土着 — Thổ trước.
  • 肌着 — Quần áo lót, đồ lót, quần lót.
  • 吸着 — Hấp phụ.
  • 着メロ — Nhạc chờ, nhạc chuông.
  • 着包み — Đồ hóa trang toàn thân có mũ, được thiết kế giống hình con vật.
  • 着信音 — Nhạc chờ, nhạc chuông.
  • 降着 — Bồi tụ.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.