かすか
kasuka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của かすか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na faint; dim; weak; slight; vague
- Tính từ đuôi na poor; wretched; meagre; meager; scanty
Cách viết khác: 微か, 幽か