進化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
進化 nghĩa là tiến hoá, tiến hóa.
Nghĩa của 進化
Danh từ
- Tiến hoá, tiến hóa. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 進化
Trái nghĩa
Từ ghép có 進化
- 進化生物学 — Sinh học tiến hoá.
Câu ví dụ với 進化
- トムは進化論を信じていない。 Tom không tin vào thuyết tiến hóa.Tatoeba #2481332
- 防災科学技術は日々、急速な進化を遂げています。 Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.Tatoeba #8910169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolution
- Danh từ evolution; becoming more advanced; progress; development; improvement
Câu hỏi thường gặp
進化 nghĩa là gì?
進化 (danh từ) nghĩa là tiến hoá, tiến hóa.
進化 đọc là gì?
進化 đọc là しんか (romaji: shinka).
Âm Hán Việt của 進化 là gì?
Âm Hán Việt của 進化 là "tiến hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.