TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

進化(しんか)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんかshinka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾN HOÁ 進 tiến·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

進化 nghĩa là tiến hoá, tiến hóa.

Nghĩa của 進化

Danh từ

  1. Tiến hoá, tiến hóa. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 進化

Trái nghĩa

Từ ghép có 進化

Câu ví dụ với 進化

  • トムは進化論を信じていない。 Tom không tin vào thuyết tiến hóa.Tatoeba #2481332
  • 防災科学技術は日々、急速な進化を遂げています。 Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.Tatoeba #8910169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evolution
  • Danh từ evolution; becoming more advanced; progress; development; improvement

Câu hỏi thường gặp

進化 nghĩa là gì?

進化 (danh từ) nghĩa là tiến hoá, tiến hóa.

進化 đọc là gì?

進化 đọc là しんか (romaji: shinka).

Âm Hán Việt của 進化 là gì?

Âm Hán Việt của 進化 là "tiến hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.