TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

添(そ)える

JLPT N1 từ thông dụng
そえるsoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 添 thiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 添える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to garnish; to accompany (as a card does a gift)
  • Động từ to add to as support; to prop up
  • Động từ to accompany (as an aid, guide, translator, etc.)
  • Động từ to mimic; to imitate (cổ)
  • Động từ to draw something near to oneself; to approach nearby (cổ)

Cách viết khác: 副える

Cách chia của 添える

Thể lịch sự (ます)添えます
Thể て添えて
Quá khứ (た)添えた
Phủ định (ない)添えない
Khả năng添えられる
Ý chí (よう)添えよう
Điều kiện (ば)添えれば
Bị động添えられる
Sai khiến添えさせる
Mệnh lệnh添えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 添える

  • ご要望に添えるようできるだけのことをしましょう。 Tôi sẽ cố gắng hết mình để đáp ứng yêu cầu của ngài.Tatoeba #216989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.