時刻表
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời khắc biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
時刻表 nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
Nghĩa của 時刻表
Danh từ
- Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 時刻表
- ロンドン行きの列車を時刻表で調べなさい。 Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timetable; schedule
Câu hỏi thường gặp
時刻表 nghĩa là gì?
時刻表 (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
時刻表 đọc là gì?
時刻表 đọc là じこくひょう (romaji: jikokuhyō).
Âm Hán Việt của 時刻表 là gì?
Âm Hán Việt của 時刻表 là "thời khắc biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.